beta iron

beta iron

A scientist observes beta iron in a high-temperature furnace.

Định nghĩa

Danh từ: Beta iron một dạng thù hình của sắt, giống hệt về mặt tinh thể với alpha iron nhưng khácchỗ không từ tính. Dạng này ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 768 đến 906 độ C.

dụ sử dụng
  • (Beta iron chỉ tồn tạinhiệt độ cao, từ 768°C đến 906°C.)
  • (Không giống alpha iron, beta iron không từ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luyện kim: "Beta iron" được sử dụng để mô tả trạng thái của sắt khi mất từ tính nhưng vẫn giữ cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối (BCC).
    • The transition from alpha iron to beta iron occurs at the Curie point. (Sự chuyển đổi từ alpha iron sang beta iron xảy ra tại điểm Curie.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha iron (danh từ): dạng thù hình của sắt từ tính, ổn địnhnhiệt độ dưới 768°C.
  • Gamma iron (danh từ): dạng thù hình của sắt cấu trúc lập phương tâm mặt (FCC), ổn địnhnhiệt độ từ 906°C đến 1400°C.
Từ đồng nghĩa
  • Sắt beta (cụm từ thuần Việt): dùng trong các tài liệu kỹ thuật Việt Nam để chỉ beta iron.
Các cụm từ liên quan
  • Beta iron phase: pha beta iron.
    • The beta iron phase is crucial for understanding magnetic properties of steel. (Pha beta iron rất quan trọng để hiểu tính chất từ của thép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beta iron" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.